Bản dịch của từ 爪翦 trong tiếng Việt

爪翦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪翦 (Động từ)

zháo jiǎn
01

Một loại kéo nhỏ, giống cái kìm hoặc kéo chuyên để cắt móng (cổ, văn liệu cổ: 亦作爪鬋”)

1.亦作“爪鬋”。

Ví dụ
02

Cắt/修剪 móng tay và móng chân (cắt tỉa đầu móng cho gọn)

2.修剪手指甲和脚趾甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪翦

zhǎo

jiǎn

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép