Bản dịch của từ 爪觜 trong tiếng Việt

爪觜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪觜 (Danh từ)

zhǎo zī
01

Móng và mỏ của chim (bộ phận sinh học: chân vuốt và mỏ)

1.鸟类的爪和嘴。

Ví dụ
02

Khả năng ăn nói, miệng lưỡi; mánh khoé lời nói (chỉ tài ăn nói, mẹo ngôn từ)

2.指口才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪觜

zhǎo

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
觜吻
觜头
觜蠵
觜觿
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép