Bản dịch của từ 爬山涉水 trong tiếng Việt

爬山涉水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

爬山涉水 (Thành ngữ)

pá shān shè shuǐ
01

Trèo đèo lội suối; lội suối băng ngàn

经历艰难困苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爬山涉水

shān

shè

shuǐ

Các từ liên quan

爬伏
爬剔
爬升
爬山虎
爬山越岭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
水上
水上运动
水上飞机
爬
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Các biến thể:
把, 跁, 耙
Hình thái radical:
⿺,爪,巴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ丨一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép