Bản dịch của từ 爬梳洗剔 trong tiếng Việt
爬梳洗剔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | p | a | thanh sắc |
爬梳洗剔 (Tính từ)
【pá shū xǐ tī】
01
Tỉ mỉ chỉnh sửa; làm kỹ lưỡng; phá xoa rửa tỉa
爬 - 爬行,指用手脚向上或向前移动。 梳 - 梳理头发,使其整齐。 洗 - 清洗,去除污垢。 剔 - 切除多余的部分,修整。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爬梳洗剔
pá
爬
shū
梳
xǐ
洗
tī
剔
Các từ liên quan
爬伏
爬剔
爬升
爬山涉水
爬山虎
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
- Bính âm:
- 【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 把, 跁, 耙
- Hình thái radical:
- ⿺,爪,巴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶕
䯲
㞎
杷
掱
潖
钯
筢
耙
扒
琶
㸒
爫
㸔
㸓
㸕
爪
爮
爵
爴
刺
侦
抹
𠉋
狝
叀
冿
䒮
㰡
㭇
顶
注
爬山
爬行
爬上
攀爬
爬墙
爬升
爬虫
爬泳
爬犁
爬灰
