Bản dịch của từ 爬窝 trong tiếng Việt
爬窝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | p | a | thanh sắc |
爬窝 (Động từ)
【pá wō】
01
Phương ngữ: Con vật không đủ khả năng nằm trong chuồng (nó không đủ khả năng nằm trong chuồng, không thể ra khỏi chuồng)
方言。谓牲畜卧圈不起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爬窝
pá
爬
wō
窝
Các từ liên quan
爬伏
爬剔
爬升
爬山涉水
爬山虎
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 把, 跁, 耙
- Hình thái radical:
- ⿺,爪,巴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶕
䯲
㞎
杷
掱
潖
钯
筢
耙
扒
琶
㸒
爫
㸔
㸓
㸕
爪
爮
爵
爴
刺
侦
抹
𠉋
狝
叀
冿
䒮
㰡
㭇
顶
注
爬山
爬行
爬上
攀爬
爬墙
爬升
爬虫
爬泳
爬犁
爬灰
