Bản dịch của từ 爬藤榕 trong tiếng Việt
爬藤榕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | p | a | thanh sắc |
爬藤榕 (Danh từ)
【pá téng róng】
01
Cây si thân leo (Cây thường xanh thân gỗ mọc leo hoặc bò sát đất thuộc chi dâu tằm hoặc chi sung)
桑科、榕属常绿攀援或匍匐灌木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爬藤榕
pá
爬
téng
藤
róng
榕
- Bính âm:
- 【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 把, 跁, 耙
- Hình thái radical:
- ⿺,爪,巴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶕
䯲
㞎
杷
掱
潖
钯
筢
耙
扒
琶
㸒
爫
㸔
㸓
㸕
爪
爮
爵
爴
刺
侦
抹
𠉋
狝
叀
冿
䒮
㰡
㭇
顶
注
爬山
爬行
爬上
攀爬
爬墙
爬升
爬虫
爬泳
爬犁
爬灰
