Bản dịch của từ 爰居 trong tiếng Việt

爰居

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

爰居 (Động từ)

yuán jū
01

Tên một loài chim biển (một loài hải điểu); từ Hán cổ hiếm dùng

1.海鸟名。

Ví dụ
02

Dời chỗ ở; di chuyển nơi cư trú (Hán Việt: oan cư/việc chuyển nhà, cổ từ nghĩa 迁居)

2.迁居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爰居

yuán

Các từ liên quan

爰书
爰爰
爰田
爰立
居下讪上
居不重茵
居业
爰
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
援, 袁, 轅
Hình thái radical:
⿳,爫,一,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép