ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爰立
Bảng phân tích âm vị 爰
Yuán
《书.说命》:“爰立作相﹐王置诸其左右。”孔传:“于是礼命立以为相﹐使在左右。”后因以“爰立”指拜相。
yuán
爰
lì
立
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép