Bản dịch của từ 爱克斯光 trong tiếng Việt

爱克斯光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱克斯光 (Danh từ)

ài kè sī guāng
01

一种波长极短的雷磁辐射。西元一八九五年由德国物理学家仑琴所发现。初时因其性质未知,故称为「x射线」。具有强大的穿透能力,不但能使软片感光,某些物质发萤光,更能使气体游离,对机体细胞造成很大的破坏。被广泛应用在医疗与科学方面。

Ví dụ
02

Tia X (tia X-quang) — bức xạ điện từ năng lượng cao dùng để chụp ảnh y tế hoặc phát hiện cấu trúc bên trong vật thể; Hán Việt: 『X』/『倫琴射線

或称为「栾琴射线」、「仑琴射线」、「伦琴射线」、「爱克斯射线」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱克斯光

ài

guāng

爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép