Bản dịch của từ 爱克斯射线 trong tiếng Việt

爱克斯射线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱克斯射线 (Danh từ)

ài kè sī shè xiàn
01

Tia X (tia Röntgen): bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn, xuyên thấu mạnh, gây cảm quang phim, làm vật phát huỳnh quang và có thể phá hủy tế bào — dùng trong y học và khoa học.

波长很短的电磁波,有很大穿透能力,能使照相胶片感光,使某些物质发荧光,并能使气体游离,对机体细胞有很强的破坏作用。广泛应用于科学技术和医疗方面。是德国物理学家伦琴发现的,所以又叫伦琴射线。也叫爱克斯光。通常写作X射线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱克斯射线

ài

shè

xiàn

线

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
克丁克卯
克丝
克丝钳子
斯世
斯人独憔悴
斯养
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
线儿
线呢
线团
线圈
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép