Bản dịch của từ 爱口识羞 trong tiếng Việt

爱口识羞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱口识羞 (Tính từ)

ài kǒu shí xiū
01

E ngại, khó nói ra.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱口识羞

ài

kǒu

shí

xiū

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
识丁
识业
识主
识举
识义
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép