Bản dịch của từ 爱吃枣儿汤 trong tiếng Việt

爱吃枣儿汤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱吃枣儿汤 (Tính từ)

ài chī zǎo ér tāng
01

Thích ve vãn, thích tán tỉnh, hay làm chuyện mè nheo mối quan hệ tình cảm (có sắc thái thân mật, tọc mạch)

比喻喜欢勾勾搭搭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱吃枣儿汤

ài

chī

zǎo

ér

tāng

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép