Bản dịch của từ 爱国主义 trong tiếng Việt

爱国主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱国主义 (Danh từ)

ài guó zhǔ yì
01

Chủ nghĩa yêu nước; tinh thần trung thành và thương yêu tổ quốc (Hán Việt: ái quốc chủ nghĩa), cảm xúc tự hào và sẵn sàng bảo vệ đất nước

指对祖国的忠诚和热爱的思想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱国主义

ài

guó

zhǔ

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
国丈
国丧
国中之国
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép