Bản dịch của từ 爱宝 trong tiếng Việt

爱宝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱宝 (Động từ)

ài bǎo
01

Yêu quý, nâng niu bảo vật; che giấu giữ gìn đồ quý

3.爱惜宝物;隐藏宝物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người hoặc tên thương hiệu (亦作爱寶”),常見於人名或店名喜愛珍寶之意

1.亦作“爱寶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yêu quý, trân trọng; nâng niu như báu vật (ví dụ: 爱宝 = 爱惜珍惜)

2.爱惜;珍惜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱宝

ài

bǎo

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
宝业
宝中铁路
宝书
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép