Bản dịch của từ 爱尔兰人 trong tiếng Việt
爱尔兰人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱尔兰人 (Danh từ)
【ài ěr lán rén】
01
Người Ireland; dân tộc Gael ở Ireland (chính yếu ở Cộng hòa Ireland và Bắc Ireland), nói tiếng Gael và tiếng Anh, phần lớn theo Công giáo
自称“盖尔人”。爱尔兰的主体民族。其余分布在英国的北爱尔兰和美国等地。约760万人(1985年)。讲盖尔语,使用英语。多信天主教。主要从事农牧业、旅游业,部分从事食品工业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱尔兰人
ài
爱
ěr
尔
lán
兰
rén
人
Các từ liên quan
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
