Bản dịch của từ 爱尔兰岛 trong tiếng Việt
爱尔兰岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱尔兰岛 (Danh từ)
【ài ěr lán dǎo】
01
Đảo Ireland (châu Âu): đảo lớn thứ ba ở châu Âu, diện tích khoảng 84.000 km²; trung bộ là đồng bằng, ven bờ có dải đồi núi; khí hậu ôn đới hải dương; phần lớn là nước Cộng hòa Ireland, phía Đông Bắc là Bắc Ireland (thuộc Vương quốc Anh).
欧洲第三大岛。面积8.4万平方千米。中部为平原,四周为滨海山地。典型的温带海洋性气候。大部分面积为爱尔兰国土,只有东北部属于英国,称北爱尔兰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱尔兰岛
ài
爱
ěr
尔
lán
兰
dǎo
岛
Các từ liên quan
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
