Bản dịch của từ 爱惜羽毛 trong tiếng Việt

爱惜羽毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱惜羽毛 (Tính từ)

ài xī yǔ máo
01

Gìn giữ danh tiếng, hành động cẩn trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱惜羽毛

ài

máo

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép