Bản dịch của từ 爱手反裘 trong tiếng Việt
爱手反裘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱手反裘 (Thành ngữ)
【ài shǒu fǎn qiú】
01
So sánh sự ngu dốt, không phân biệt điều chính và điều phụ.
比喻愚昧不辨本末。语本汉刘向《新序.杂事二》:“魏文侯出游,见路人反裘而负刍。文侯曰:‘胡为反裘而负刍?’对曰:‘臣爱其毛。’文侯曰:‘若不知其里尽而毛无所恃耶?’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱手反裘
ài
爱
shǒu
手
fǎn
反
qiú
裘
Các từ liên quan
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
