Bản dịch của từ 爱斯基摩 trong tiếng Việt
爱斯基摩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱斯基摩 (Danh từ)
【ài sī jī mó】
01
Người Eskimo (dân bản địa sống ở vùng Bắc Cực; còn gọi là người Inuit hoặc Yupik tùy nhóm)
或译作「埃斯基摩」、「依士企摩」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người Inuit/Eskimo sống ở vùng Bắc Cực (Bắc Mỹ, Greenland, Alaska); dân bản địa sống bằng săn bắt, nuôi chó kéo xe, mặc áo da thú, cư trú trong lều da hoặc nhà băng.
北极地区的土着民族。分布北美洲、格林兰、阿拉斯加东北部等北极沿海地区。身材短小,黄色皮肤,面圆无须,颧骨突出,唇厚,性和平。操爱斯基摩语,信仰万物有灵和萨满教,部分信仰基督新教和天主教。穿兽皮,居兽皮幕中,冬则凿雪窟为居。多养狗以驾驶雪橇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱斯基摩
ài
爱
sī
斯
jī
基
mó
摩
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
