Bản dịch của từ 爱斯基摩人 trong tiếng Việt
爱斯基摩人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱斯基摩人 (Danh từ)
【ài sī jī mó rén】
01
Người Eskimo, cư dân vùng Bắc Cực sống chủ yếu bằng nghề săn bắt và đánh cá.
居住在北美洲北冰洋沿岸的人,一小部分住在俄罗斯东北部楚克奇半岛一带,主要从事捕鱼和猎取海兽。[爱斯基摩,英Eskimo]
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱斯基摩人
ài
爱
sī
斯
jī
基
mó
摩
rén
人
Các từ liên quan
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
斯世
斯人独憔悴
斯养
基业
基于
基价
基体
基兆
摩切
摩加迪沙
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
