Bản dịch của từ 爱景 trong tiếng Việt

爱景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱景 (Danh từ)

ài jǐng
01

Ánh nắng ấm áp, cảnh nắng chan hòa (chữ “” ở đây là”,ý chỉ ấm áp)

1.爱,通“暧”。和煦的阳光。

Ví dụ
02

Ánh sáng mơ hồ, ánh lóe yếu; ánh sáng mờ ảo (chữ ,”,chỉ màu sáng u ám, mơ hồ)

2.爱,通“暧”。昏暗的光色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱景

ài

jǐng

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
景业
景云
景从
景从云集
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép