Bản dịch của từ 爱欲 trong tiếng Việt

爱欲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱欲 (Danh từ)

ài yù
01

Ái dục (ham muốn tình ái, thường chỉ sự khao khát tình cảm và dục vọng giữa nam nữ)

爱的欲望,一般指男女间对情爱的欲望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱欲

ài

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép