Bản dịch của từ 爱氏鹇 trong tiếng Việt
爱氏鹇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱氏鹇 (Danh từ)
【ài shì xián】
01
Gà lôi lam mào trắng
爱氏鹇(学名:Lophura edwardsi):体重1115 克;体长58- 65 厘米;尾长22-26厘米。雄鸡有高耸的白色羽冠,体羽黑色,闪着蓝色光泽。脸颊有鲜明的红色裸皮,腿部皮肤红色。雌鸡没有雄鸡的羽冠,羽毛颜色更加暗淡,是均匀的灰褐色。但腿和面部皮肤与雄鸟相同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱氏鹇
ài
爱
shì
氏
xián
鹇
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
