Bản dịch của từ 爱火 trong tiếng Việt

爱火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱火 (Danh từ)

ài huǒ
01

Để ý, tiếc rẻ lửa (dùng cho nghĩa giữ gìn lửa hoặc tiếc nuối ngọn lửa) — Hán Việt: ái hỏa

1.惜火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình ái; lòng yêu thương (từ Phật giáo, ví von tình cảm, dục vọng)

2.佛教语。喻情爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱火

ài

huǒ

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép