Bản dịch của từ 爱琴海 trong tiếng Việt

爱琴海

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱琴海 (Từ chỉ nơi chốn)

ài qín hǎi
01

Aegean Sea; biển Ê-giê

靠近欧洲东南部的地中海一海湾,位于希腊与土耳其之间包括基克拉迪群岛、多德卡尼斯群岛以及斯波拉泽斯群岛在内的爱琴群岛之无数岛屿点缀于海上其绝大多数岛屿属于希腊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱琴海

ài

qín

hǎi

爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép