Bản dịch của từ 爱罗斯 trong tiếng Việt
爱罗斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
爱罗斯 (Danh từ)
【ài luó sī】
01
Thần Tình Yêu trong thần thoại Hy Lạp (Eros) — thường được miêu tả là thiên thần/cậu bé mang cung tên, bắn mũi tên để khiến người ta phải lòng nhau.
希腊神话中的爱神。为英语Eros的音译。相传为携带弓箭的天使。被他爱情之箭所射中的人,将陷入情网。
Ví dụ
02
星名。第一颗被发现轨道主要位于火星之内的小行星。距太阳三万七千七百余万里,小于火星,常在火、木二星间。有时能接近地球到二千二百五十万公里处,故曾被用来测定太阳视差,以求出太阳和地球间的距离。研究它靠近水星和金星时的运动,有助于计算这两颗行星的质量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱罗斯
ài
爱
luó
罗
sī
斯
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,友
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿄
嗳
砹
璦
鑀
暧
鱫
嫒
嗌
堨
䀳
嬡
爰
爲
爭
爵
爫
爯
爳
㛔
㙀
𠉿
莥
𠉩
䂤
消
痆
逋
鬲
芻
窅
爱好
可爱
爱情
爱护
爱人
热爱
恋爱
爱惜
亲爱
爱心
