Bản dịch của từ 爱老慈幼 trong tiếng Việt

爱老慈幼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱老慈幼 (Tính từ)

ài lǎo cí yòu
01

Yêu thương người già và trẻ con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱老慈幼

ài

lǎo

yòu

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
老一辈
老丈
老丈人
老三届
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép