Bản dịch của từ 爱鸟周 trong tiếng Việt

爱鸟周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱鸟周 (Danh từ)

ài niǎo zhōu
01

Tuần lễ yêu chim - hoạt động bảo vệ chim và cân bằng sinh thái tự nhiên ở Trung Quốc.

中国为保护鸟类、维护自然生态平衡而开展的一项活动。1981年9月,国务院发出通知,各省、直辖市、自治区可在4月至5月初选一个星期为爱鸟周。在此期间,各地召开爱鸟周广播大会,举行爱鸟周学术报告会,悬挂人工鸟巢,发放和张贴爱鸟宣传画等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱鸟周

ài

niǎo

zhōu

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
周三径一
周严
周乐
周事
周云
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép