Bản dịch của từ 爵台 trong tiếng Việt

爵台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵台 (Danh từ)

jué tái
01

Tức Đồng Trắc Đài (銅雀台) — tên một đài/tòa tháp thời Tam Quốc, thường dùng để chỉ di tích hoặc địa danh lịch sử

即铜雀台。爵﹐通“雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵台

jué

tái

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵号
台下
台严
台中
台中市
台仆
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép