Bản dịch của từ 爵号 trong tiếng Việt

爵号

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵号 (Động từ)

jué hào
01

Tước hiệu, danh hiệu của một bậc quý tộc (tên gọi cấp bậc phong tước)

1.爵位的名号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ban phong, phong tước (trao danh hiệu/tước vị cho ai)

2.指加封爵号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵号

jué

hào

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
号丧
号令
号令如山
号件
号位
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép