Bản dịch của từ 爵室 trong tiếng Việt

爵室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵室 (Danh từ)

jué shì
01

Buồng canh trên tàu thời xưa (phòng nhìn xa, canh gác trên mũi tàu); chữ ở đây cổ đọc như “”.

古代船上的瞭望室。爵﹐通“雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵室

jué

shì

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép