Bản dịch của từ 爵弁 trong tiếng Việt
爵弁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
爵弁 (Danh từ)
【jué biàn】
01
Mũ lễ cổ (một loại mũ quan trong cổ đại, thứ yếu sau miện); 'quắc biện' (Hán Việt: nhượng liên quan đến danh vị mũ)
1.古代礼冠的一种﹐次冕一等。爵﹐通“雀”。
Ví dụ
02
(Cổ vật) Bí danh của 葍 (tên thực vật cổ, tên cũ của cây thân thảo)
2.葍的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵弁
jué
爵
biàn
弁
Các từ liên quan
爵主
爵位
爵列
爵台
弁丁
弁兵
弁冕
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐘
貜
虳
憰
臄
绝
𠄌
㻡
䇶
櫭
繘
㵐
爱
爫
爭
爳
爰
爲
爯
駼
薻
䠗
醞
蟀
䠢
藬
襚
䵶
濫
麯
鍓
爵士
伯爵
爵位
公爵
勋爵
侯爵
男爵
子爵
名爵
封爵
