Bản dịch của từ 爵秩 trong tiếng Việt

爵秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵秩 (Danh từ)

jué zhì
01

Chức danh, cấp bậc lương (thuật ngữ chung cho chức vụ, chức danh, tiền lương thời xưa), dùng để chỉ chức danh, cấp bậc chính thức, tiền lương và các phúc lợi khác

犹爵禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵秩

jué

zhì

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép