Bản dịch của từ 爵穴 trong tiếng Việt
爵穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
爵穴 (Danh từ)
【jué xué】
01
Lỗ nhỏ trên pháo đài/đỉnh thành để đặt lửa hoặc quan sát; lỗ rất nhỏ, chỉ đủ cho chim sẻ (雀) lọt qua — xuất hiện trên thành trì cổ (城堞上的孔穴)
城堞上的孔穴。其大仅可容雀﹐故名。爵﹐通“雀”。《墨子.备城门》:“城上为爵穴。”孙诒让间诂:“谓于城堞间为空穴,小仅容爵也。”一说﹐爵﹐通“爝”。爵穴为纳火的小洞。参阅蒋礼鸿《义府续貂.爵穴》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵穴
jué
爵
xué
穴
Các từ liên quan
爵主
爵位
爵列
爵台
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐘
貜
虳
憰
臄
绝
𠄌
㻡
䇶
櫭
繘
㵐
爱
爫
爭
爳
爰
爲
爯
駼
薻
䠗
醞
蟀
䠢
藬
襚
䵶
濫
麯
鍓
爵士
伯爵
爵位
公爵
勋爵
侯爵
男爵
子爵
名爵
封爵
