Bản dịch của từ 爵耳 trong tiếng Việt

爵耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵耳 (Danh từ)

jué ěr
01

Một loại tai quăn (nghĩa cổ): tức “卷耳” — tai quăn/vòng vào

即卷耳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵耳

jué

ěr

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép