Bản dịch của từ 爵赏 trong tiếng Việt
爵赏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
爵赏 (Danh từ)
【jué shǎng】
01
Lộc và thưởng (chỉ vật phẩm, tiền bạc hoặc hàm vị, bổng lộc ban thưởng bởi vua quan)
爵禄和赏赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵赏
jué
爵
shǎng
赏
Các từ liên quan
爵主
爵位
爵列
爵台
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐘
貜
虳
憰
臄
绝
𠄌
㻡
䇶
櫭
繘
㵐
爱
爫
爭
爳
爰
爲
爯
駼
薻
䠗
醞
蟀
䠢
藬
襚
䵶
濫
麯
鍓
爵士
伯爵
爵位
公爵
勋爵
侯爵
男爵
子爵
名爵
封爵
