Bản dịch của từ 爵踊 trong tiếng Việt

爵踊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵踊 (Động từ)

jué yǒng
01

Chân không rời đất mà nhảy, miêu tả đau buồn đến tột cùng (cổ ngữ; ‘’ = ”)

足不离地而跳。表示悲痛之极。爵﹐通“雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵踊

jué

yǒng

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
踊发
踊塔
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép