Bản dịch của từ 爵里刺 trong tiếng Việt
爵里刺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
爵里刺 (Danh từ)
【jué lǐ cì】
01
Danh thiếp, văn bản chứng minh chức danh, quê quán (tương đương với sổ tên hoặc danh thiếp cũ)
书有官爵和乡里的名片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵里刺
jué
爵
lǐ
里
cì
刺
Các từ liên quan
爵主
爵位
爵列
爵台
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 爫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐘
貜
虳
憰
臄
绝
𠄌
㻡
䇶
櫭
繘
㵐
爱
爫
爭
爳
爰
爲
爯
駼
薻
䠗
醞
蟀
䠢
藬
襚
䵶
濫
麯
鍓
爵士
伯爵
爵位
公爵
勋爵
侯爵
男爵
子爵
名爵
封爵
