Bản dịch của từ 爵韠 trong tiếng Việt

爵韠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵韠 (Danh từ)

jué bì
01

Mảnh vải che đầu gối trong trang phục lễ phục nam giới thời cổ (một loại y phục che phủ đầu gối, làm từ '爵韦')

古代士朝服的蔽膝。因用爵韦制成﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵韠

jué

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
韠冕
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép