Bản dịch của từ 爵韦 trong tiếng Việt

爵韦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

爵韦 (Danh từ)

jué wéi
01

Màu da nâu đỏ sẫm (da thuộc); ‘’ chỉ da, ‘’ = 字義註釋古義合起來指赤黑色的韋皮

赤黑色的韦。爵﹐通“雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爵韦

jué

wéi

Các từ liên quan

爵主
爵位
爵列
爵台
韦丹碑
韦人
韦娘
爵
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TƯỚC】
Các biến thể:
𠋓, 𠕢, 𠙘, 𡬠, 𡭌, 𢋺, 𣡫, 𥥚, 𥥼, 𩰥, 𩰦, 𩰧, 𩰨, 𥧀, 𩰣, 爵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép