Bản dịch của từ 父道 trong tiếng Việt

父道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

父道 (Danh từ)

fù dào
01

Đạo làm cha; vai trò, trách nhiệm và phép tắc của người làm cha (từ Hán Việt: phụ + đạo)

父亲的行辈。为父之道。事父之道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 父道

dào

父
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𠇑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép