Bản dịch của từ 爷降节 trong tiếng Việt

爷降节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

爷降节 (Danh từ)

yé jiàng jié
01

祭日节日太平天国时期颁布的新历中纪念天父上帝下凡的节日

太平天国颁布新历时所规定的纪念“天父上帝下凡”的节日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爷降节

jiàng

jié

Các từ liên quan

爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
降下
降世
降丧
降临
降书
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
爷
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 𤕓
Hình thái radical:
⿱,父,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép