Bản dịch của từ 爸爸 trong tiếng Việt
爸爸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
爸爸 (Danh từ)
【bà ba】
01
Bố; ba; cha; thầy
子女对父亲的称呼。称呼父亲; 有子女的男子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爸爸
bà
爸
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BA】
- Các biến thể:
- 𤕕
- Hình thái radical:
- ⿱,父,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 父
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲌
鮁
覇
弝
䱝
䥯
灞
罢
䩻
伯
䎱
霸
爹
㸘
爷
㸗
㸖
㸙
爺
父
拙
帗
侘
佭
泸
怦
㔙
枘
狏
㣍
𠙋
陌
爸爸
爸妈
老爸
奶爸
爸比
干爸
阿爸
亲爸
兔爸
宝爸
