Bản dịch của từ 爻分 trong tiếng Việt

爻分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻分 (Động từ)

yáo fēn
01

Xếp xen kẽ, chia tách rồi giao nhau (hai thứ khẽ đan xen, phân rẽ và giao nhau)

交错分开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻分

yáo

fēn

Các từ liên quan

爻位
爻变
爻彖
爻律
爻槌
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép