ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爻分
Bảng phân tích âm vị 爻
Yáo
Xếp xen kẽ, chia tách rồi giao nhau (hai thứ khẽ đan xen, phân rẽ và giao nhau)
交错分开。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yáo
爻
fēn
分
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép