Bản dịch của từ 爻变 trong tiếng Việt

爻变

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻变 (Cụm từ)

yáo biàn
01

犹言变卦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻变

yáo

biàn

Các từ liên quan

爻位
爻分
爻彖
爻律
爻槌
变乱
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép