Bản dịch của từ 爻彖 trong tiếng Việt

爻彖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻彖 (Danh từ)

yáo tuàn
01

Tượng chỉ quẻ (trong Bát quái); chữ cổ chỉ dấu hiệu của quẻ âm dương

2.借指八卦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật ngữ trong Kinh Dịch: chỉ hai loại lời giải thích cổ là 爻辞 (lời của) và 彖辞 (lời của) — tức những lời chú giải, diễn giải ý quẻ và

1.指《周易》中的爻辞和彖辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻彖

yáo

tuàn

Các từ liên quan

爻位
爻分
爻变
爻律
爻槌
彖传
彖定
彖系
彖辞
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép