Bản dịch của từ 爻律 trong tiếng Việt

爻律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻律 (Danh từ)

yáo lǜ
01

(cổ) thay đổi tính khí, thay đổi nhịp điệu (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ, ám chỉ sự thay đổi tính khí và nhịp điệu)

谓变动音律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻律

yáo

Các từ liên quan

爻位
爻分
爻变
爻彖
爻槌
律义
律乘
律人
律令
律令格式
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép