ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爻律
Bảng phân tích âm vị 爻
Yáo
(cổ) thay đổi tính khí, thay đổi nhịp điệu (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ, ám chỉ sự thay đổi tính khí và nhịp điệu)
谓变动音律。
yáo
爻
lǜ
律
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép