Bản dịch của từ 爻象 trong tiếng Việt
爻象

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
爻象 (Danh từ)
爻象: (trong Kinh Dịch) dấu hiệu, tượng trưng của quẻ/爻 để báo điềm lành hay dữ; ý chỉ sự biểu hiện của cử động nội tại (trong quẻ) mà cho thấy cát hung bên ngoài. (có thể hiểu là 'vật hiệu báo điềm')
3.《易.系辞下》云,“爻象动乎内,吉凶见乎外”,后因以“爻象”指吉凶。
Ảnh tượng (hình tượng) do sáu爻 trong Kinh Dịch giao nhau tạo nên; hình ảnh biểu tượng của quẻ (một dạng tượng trong bói Dịch).
1.《周易》中六爻相交成卦所表示的事物形象。
[Thuật ngữ Yixue] Phần "Kinh Dịch" ghi lại Yao Ci và Xiang Ci, thường đề cập đến lời giải thích của Yao Xiang trong "Yi Zhuan" (có thể hiểu là lời giải thích văn bản và phân tích tượng trưng về kết quả bói toán)
2.《周易》中的爻辞和象辞。泛指《易传》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu vết, hình dạng hay nét tướng biểu hiện (dùng trong văn học cổ, chỉ 'hình迹' hay tướng mạo để suy đoán)
4.形迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻象
yáo
爻
xiàng
象
