Bản dịch của từ 爻辞 trong tiếng Việt

爻辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

爻辞 (Danh từ)

yáo cí
01

爻辞: 《易经中用以说明每一爻象占辞或判语的文字初九潜龙勿用”),可理解為爻的說明語或判斷語

指说明《易》六十四卦各爻象的文辞。如“初九:潜龙勿用。”“初九”是爻题;“潜龙勿用”就是《干》卦初爻的爻辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻辞

yáo

Các từ liên quan

爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
爻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép