Bản dịch của từ 爻错 trong tiếng Việt
爻错
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
爻错 (Tính từ)
【yáo cuò】
01
Đan xen và đan xen; hỗn loạn và đan xen (hầu hết được thấy trong tiếng Hán cổ, dùng để miêu tả đường nét, đường nét hoặc những thứ đan xen và gắn bó với nhau)
交叉错杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爻错
yáo
爻
cuò
错
Các từ liên quan
爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
错乱
